Giá hạt nhựa HDPE hôm nay: bảng giá tham khảo tháng 10/2026 và cách mua đúng giá
Giá hạt nhựa HDPE nguyên sinh tại Việt Nam hiện khoảng 28.800–35.000 đồng/kg (tương đương 28,8–35 triệu đồng/tấn), chưa gồm VAT, tùy grade, nguồn gốc và số lượng. HDPE tái sinh rẻ hơn rõ rệt, khoảng 17.000–25.000 đồng/kg. Số liệu theo khảo sát thị trường ngày 30/10/2026.
Giá đã tăng mạnh từ đầu năm 2026 khi chi phí dầu mỏ, cước vận tải và bất ổn ở Trung Đông đẩy giá HDPE thế giới từ khoảng 900 lên khoảng 1.650 USD/tấn vào cuối tháng 3, rồi đi ngang ở mức cao. Bài viết này đưa bảng giá theo từng loại HDPE kèm nguồn và ngày, giải thích vì sao giá đổi theo tuần và cần hỏi gì trước khi chốt đơn.
Bảng giá hạt nhựa HDPE hôm nay (30/10/2026)
Theo khảo sát thị trường của ICD Việt Nam ngày 30/10/2026, giá HDPE trong nước theo từng loại như sau:
Loại HDPE | Ứng dụng chính | Giá tham khảo (đồng/kg) |
|---|---|---|
Màng (film) | Túi PE, màng bọc | 29.000 – 33.000 |
Thổi khuôn | Chai, can, bình | 30.000 – 35.000 |
Ép phun | Pallet, thùng, hộp | 29.500 – 34.500 |
Ống (pipe) | Ống nước, ống kỹ thuật | 28.800 – 33.500 |
Tái sinh | Sản phẩm không tiếp xúc thực phẩm | 17.000 – 25.000 |
Giá nội địa tham khảo, chưa gồm VAT, tính theo lô từ khoảng 1 tấn. Giá thực tế thay đổi theo nhà cung cấp, xuất xứ, số lượng và thời điểm.
Giá bán lẻ hoặc niêm yết trên sàn thường cao hơn mặt bằng lô tấn. Ví dụ, một trang bán HDPE nguyên sinh trực tuyến (imart.com.vn) niêm yết 45.000 đồng/kg và ghi rõ báo giá riêng theo tấn. Vì vậy hãy so sánh các báo giá cùng điều kiện: cùng grade, cùng VAT, cùng số lượng.

Một số mã grade thường gặp trên thị trường: HHM 5502LW, M5018L, HD5502GA, HD7000F, TR-144, HP 7000. Khi hỏi giá, bạn nên nêu đúng mã grade thay vì chỉ hỏi "HDPE" chung chung, vì chênh lệch giữa các grade có thể lên tới vài nghìn đồng mỗi kg.
Giá HDPE nhập khẩu và diễn biến năm 2026
Giá HDPE trong nước bám sát giá chào nhập khẩu, cộng thêm cước, thuế và biên lợi nhuận của nhà phân phối. Các mốc giá trong năm 2026:
Thời điểm | Giá ghi nhận | Nguồn |
|---|---|---|
Đầu năm 2026 | HDPE thế giới khoảng 900 USD/tấn | BSA Media (13/04/2026) |
Cuối tháng 3/2026 | Khoảng 1.650 USD/tấn; trong nước 28.000–30.000 đồng/kg | BSA Media (13/04/2026) |
Trung tuần tháng 4/2026 | Một số loại trong nước lên 33.000 đồng/kg | BSA Media (13/04/2026) |
19/08/2026 | HDPE ép phun CFR Đông Nam Á 1.130–1.210 USD/tấn | |
01–07/10/2026 | CFR Đông Nam Á: ép phun 1.268–1.270, thổi khuôn 1.273–1.275, màng 1.278–1.280 USD/tấn |
Giá CFR là giá hàng về cảng khu vực, chưa gồm thuế nhập khẩu, chi phí kho bãi và phân phối, nên không so thẳng với giá bán trong nước. Điều bảng trên cho thấy là giá nhập khẩu đã tăng rõ từ giữa tháng 8 đến đầu tháng 10, trong khi giá trong nước dao động quanh 29.000–35.000 đồng/kg.
Vì sao giá hạt nhựa HDPE thay đổi liên tục?
HDPE là sản phẩm hóa dầu nên giá đi theo cả chuỗi từ dầu thô đến hạt nhựa thành phẩm. Năm 2026 có thêm yếu tố bất ổn ở Trung Đông làm cước biển và tâm lý trữ hàng thay đổi nhanh. Năm yếu tố chính:
Giá dầu thô, naphtha và ethylene. Nguyên liệu đầu vào chiếm phần lớn giá thành hạt nhựa, dầu tăng thì giá HDPE thường tăng theo sau một khoảng trễ.
Chào giá của các hãng lớn. Khi các hãng Trung Đông, Trung Quốc hoặc Hàn Quốc chào giá mới đầu tháng, mặt bằng giá nhập khẩu và giá nội địa đổi theo. Cuối tháng 10/2026, bản tin thị trường ghi nhận một số hãng Trung Đông chào PE thấp hơn hàng của hãng lớn khác và có thêm hàng PE tái xuất từ Trung Quốc giá thấp.
Cước vận tải và tuyến hàng hải. Gián đoạn tuyến biển và phụ phí làm giá về cảng Việt Nam tăng dù giá tại nhà máy không đổi.
Tỷ giá USD/VND. Phần lớn hạt nhựa được nhập khẩu và chào giá bằng USD.
Cầu hạ nguồn và tồn kho. Giữa tháng 10/2026, giá đã cao khiến người mua thận trọng, ít tích trữ. Tuần 19–23/10, giá giao dịch nội địa giằng co mạnh trong khi giá nguyên liệu đầu vào ở châu Á có xu hướng quay đầu giảm do cầu hạ nguồn yếu (theo các bản tin của Thị Trường Hạt Nhựa).
Đây là lý do bạn hỏi giá hôm nay và hỏi lại sau một tuần có thể nhận hai con số khác nhau.
Những yếu tố quyết định giá trên báo giá bạn nhận được
1. Grade và mục đích sử dụng
HDPE được chia grade theo cách gia công và ứng dụng:
Ép phun: dòng chảy tốt, dùng làm thùng, két, nắp chai, pallet, đồ gia dụng.
Thổi: dùng làm can, chai, thùng phuy.
Film (màng): làm túi xách, màng bao bì.
Ống (ví dụ PE100): yêu cầu độ bền áp lực cao nên phải đạt tiêu chuẩn và có chứng chỉ chất lượng. Theo khảo sát hiện tại, giá grade ống nằm ở nhóm thấp trong bảng trên, nên đừng mặc định grade ống luôn đắt hơn.
Kéo sợi, dây: dùng làm dây, lưới, sợi.
Chỉ số chảy (MFI) giúp phân biệt: MFI thấp là nhựa đặc, dai, thường dùng cho ống và thổi; MFI cao chảy dễ hơn, thường dùng cho ép phun.
2. Nguyên sinh hay tái sinh
Hạt nhựa nguyên sinh (virgin) được sản xuất trực tiếp từ nhà máy hóa dầu, màu sắc và tính chất cơ lý ổn định. Hạt tái sinh được tái chế từ nhựa phế liệu, giá thường thấp hơn rõ rệt (khoảng 17.000–25.000 đồng/kg so với 29.000–35.000 đồng/kg của nguyên sinh) nhưng chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào nguồn phế liệu và quy trình lọc. Nếu sản phẩm của bạn tiếp xúc thực phẩm, nước sạch hoặc cần chịu lực, nên dùng nguyên sinh.
3. Số lượng mua
Mua theo tấn hoặc theo container có giá tốt hơn hẳn mua lẻ từng bao 25 kg. Nhiều nhà cung cấp chỉ báo giá sỉ từ một tấn trở lên.
4. Điều kiện giao hàng và thuế
Cùng một grade, giá "tại kho" và giá "giao tận nơi" có thể chênh nhau, và giá "chưa VAT" khác giá "đã VAT" khoảng 8–10% tùy mức thuế áp dụng. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hai báo giá nhìn như chênh lệch nhưng thực ra không khác nhau nhiều.
Checklist khi nhận báo giá hạt nhựa HDPE
Trước khi chốt đơn, bạn nên hỏi rõ các điểm sau:
Mã grade chính xác và hãng sản xuất là gì?
Hàng nguyên sinh 100% hay có pha tái sinh?
Giá đã hoặc chưa gồm VAT, giao tại kho nào?
Báo giá có hiệu lực đến ngày nào?
Số lượng tối thiểu và chiết khấu theo bậc số lượng?
Có chứng từ CO, CQ hoặc bảng thông số kỹ thuật (TDS) không?
Hàng có sẵn hay phải đặt, thời gian giao bao lâu?
Có thể nhận mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn không?
Một báo giá rẻ bất thường so với mặt bằng chung thường là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ: có thể là hàng tái sinh, hàng pha, hàng tồn lâu hoặc grade không đúng nhu cầu.
Xu hướng giá thời gian tới
Tín hiệu hiện tại trái chiều. Giá chào nhập khẩu cao và chi phí vận chuyển còn cao đang đỡ giá, nhưng cầu hạ nguồn yếu, hàng PE chào dồi dào và giá đầu vào châu Á có xu hướng giảm đang tạo áp lực ngược lại. Chưa ai dự báo chắc chắn hướng đi của vài tuần tới, nên nếu cần mua khối lượng lớn, hãy hỏi giá theo tuần, chia nhỏ đợt mua thay vì dồn một lần, và chốt số lượng theo nhu cầu sản xuất thực tế.
Cách tiết kiệm chi phí khi mua hạt nhựa HDPE
Chọn đúng grade: không dùng grade ống cho hàng gia dụng, tránh trả tiền cho thông số bạn không cần.
So sánh trên cùng điều kiện: cùng grade, cùng VAT, cùng điều kiện giao hàng.
Mua theo kế hoạch: gom nhu cầu theo quý, đàm phán giá theo sản lượng cam kết.
Thử mẫu trước: chạy thử một lô nhỏ để chắc chắn hạt nhựa chạy ổn trên máy của bạn.
Cân nhắc tái sinh có chọn lọc: với sản phẩm không yêu cầu cao, hạt tái sinh loại 1 có thể giúp giảm giá thành đáng kể.
Cách tính nhanh chi phí hạt nhựa cho một sản phẩm
Giá mỗi kg chỉ có ý nghĩa khi quy ra từng sản phẩm. Công thức: chi phí hạt nhựa = khối lượng nhựa × giá mỗi kg × (1 + tỷ lệ hao hụt).
Ví dụ: một sản phẩm dùng 10 kg HDPE, giá 32.000 đồng/kg, hao hụt khi gia công giả định 3%. Chi phí hạt nhựa là 10 × 32.000 × 1,03 = 329.600 đồng. Nếu giá hạt tăng 3.000 đồng/kg, chi phí này tăng khoảng 30.900 đồng, tức gần 10%. Đây là chi phí nguyên liệu, chưa gồm gia công, điện, khuôn và lợi nhuận.
Câu hỏi thường gặp
Giá hạt nhựa HDPE hôm nay bao nhiêu 1 kg?
Theo khảo sát ngày 30/10/2026, HDPE nguyên sinh trong nước khoảng 28.800–35.000 đồng/kg tùy grade: ép phun 29.500–34.500, thổi khuôn 30.000–35.000, màng 29.000–33.000, ống 28.800–33.500. HDPE tái sinh khoảng 17.000–25.000 đồng/kg. Giá chưa gồm VAT và đổi theo tuần.
Giá hạt nhựa HDPE 1 tấn là bao nhiêu?
Khoảng 28,8–35 triệu đồng/tấn đối với HDPE nguyên sinh trong nước (chưa VAT, lô từ khoảng 1 tấn). Giá chào nhập khẩu CFR Đông Nam Á tuần 01–07/10/2026 khoảng 1.268–1.280 USD/tấn tùy grade.
HDPE khác LDPE và PP như thế nào?
HDPE có mật độ cao hơn, cứng và chịu lực tốt hơn, dùng cho ống, can, thùng, pallet. LDPE mềm, dẻo hơn, thường dùng làm màng bọc. PP chịu nhiệt tốt hơn và thường dùng cho hộp đựng thực phẩm, dây, bao dệt.
Vì sao mỗi nơi báo giá HDPE một khác?
Do khác grade, khác nguồn hàng (nhập khẩu hay trong nước), khác thời điểm nhập, khác điều kiện VAT và giao hàng, và khác chính sách theo số lượng. Cần đặt các báo giá lên cùng điều kiện mới so sánh được.
Mua ít có được giá sỉ không?
Thường giá tốt nhất áp dụng từ một tấn trở lên. Mua lẻ vài bao 25 kg thường có giá cao hơn do chi phí kho, đóng gói và vận chuyển nhỏ lẻ.
Hạt nhựa HDPE tái sinh có dùng được thay nguyên sinh không?
Tùy ứng dụng. Có thể dùng cho sản phẩm không yêu cầu cao về độ bền, màu sắc hoặc an toàn thực phẩm. Với bao bì thực phẩm, ống nước, hoặc sản phẩm chịu lực, nên dùng nguyên sinh.
Nguồn tham khảo (cập nhật 30/10/2026)
ICD Việt Nam – Giá hạt nhựa HDPE 2026: khảo sát thị trường 30/10/2026, bảng giá theo grade.
Mysteel Oilchem: giá PE chào bán châu Á tuần 01–07/10/2026.
Polymerupdate: giá HDPE châu Á, 19/08/2026.
BSA Media: giá nguyên liệu nhựa quý I/2026, đăng 13/04/2026.
Thị Trường Hạt Nhựa: bản tin thị trường tuần 42 và 43/2026.
imart.com.vn: ví dụ giá niêm yết bán lẻ.
Cần tư vấn chọn hạt nhựa HDPE phù hợp?
Liên hệ để được tư vấn chọn grade HDPE phù hợp với ứng dụng và số lượng bạn cần.
Dây thừng Thành Phát
Địa chỉ: Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline B2B / Điện thoại: +84345096447 |Email: nhuavadaythungthanhphat@gmail.com
Lưu ý: Giá trong bài mang tính tham khảo, được tổng hợp từ các nguồn công khai và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Bảng giá chỉ là mức tham khảo thị trường, không phải bảng giá của Thành Phát. Vui lòng đối chiếu với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Dòng sản phẩm phù hợp với bài viết này
Cần tư vấn chọn đúng loại dây?
Gửi yêu cầu báo giá hoặc đăng ký nhận mẫu thử thực tế, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ bạn ngay lập tức.